Đang mở trang…
Đang mở trang…
DU
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Du
Hè về, đứa con (子) nhảy xuống nước (氵), sải tay về phương hướng (方) bờ kia, ba nhịp lại như người nghiêng đầu (𠂉) lấy hơi → DU: bơi; như 'thượng du', 'hạ du'.
⿰氵斿cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn