Đang mở trang…
Đang mở trang…
KHÍ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Khí
Nồi cơm sôi, Minh người nghiêng (𠂉) đầu tránh làn hơi; hơi tỏa thành một (一) vệt ngang rồi uốn dài, cong xuống như dải khói → KHÍ: hơi nước, như 'không khí'.
⿳𠂉一乁cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn