Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 103/107Trang sau 惠HuệNgoài JLPTân huệ, phúc lành, lòng tốtめぐ.む · めぐ.み · ケイ惠L0憬CảnhNgoài JLPTkhao khát, ngưỡng mộ, tỉnh ngộあこが.れる · ケイ憬L0懷HoàiNgoài JLPThoài niệm, nhớ nhung, lòng dạ, túi áo, ngựcふところ · なつ.かしい · なつ.かしむ懷L0戌TuấtNgoài JLPTtuất, giờ tuất, năm tuấtいぬ · ジュツ戌L0拔BạtNgoài JLPTnhổ, rút, trích dẫn, lược bỏぬ.く · ぬ.ける · ぬ.かす拔L0拜BáiNgoài JLPTlạy, bái lạy, tôn thờおが.む · おろが.む · ハイ拜L0拉LạpNgoài JLPTkéo, lôi, bắt cóc, nghiền nátらっ.する · ひし.ぐ · くだ.く拉L0搜SưuNgoài JLPTtìm kiếm, điều traさが.す · ソウ · シュ搜L0收ThuNgoài JLPTthu nhận, thu hoạch, thu thập, cất giữおさ.める · おさ.まる · シュウ收L0敕SắcNgoài JLPTsắc lệnh, mệnh lệnh của vuaいまし.める · みことのり · チョク敕L0昴MãoN1chòm sao Tua Ruaすばる · コウ · ボウ昴L0晏YếnN1muộn, yên tĩnh, mặt trời lặnおそ.い · アン晏L0晨ThầnN1buổi sáng, sớmあした · とき · あさ晨L0晟ThịnhN1rực rỡ, sáng sủaあきらか · セイ · ジョウ晟L0暉HuyN1ánh sáng, chiếu sángかが.やく · キ暉L0霸BáNgoài JLPTbá chủ, quyền uy, thống trịはたがしら · ハ · ハク霸L0栞SanN1dấu trang, sách hướng dẫnしおり · カン栞L0梵PhạmNgoài JLPTtiếng Phạn, thanh tịnh, Phật giáoボン · フウ梵L0棠ĐườngNgoài JLPTcây lê dại, cây táo dạiやまなし · トウ棠L0楷KhảiNgoài JLPTchữ chân phương, kiểu chữ in, sự đúng đắnカイ楷L0椰DaN1cây dừaやし · ヤ椰L0樂NhạcNgoài JLPTâm nhạc, vui vẻ, thoải máiたの.しい · たの.しむ · この.む樂L0樣DạngNgoài JLPThình dáng, kiểu cách, trạng thái, ngài (hậu tố lịch sự)さま · ヨウ · ショウ樣L0橙ChanhNgoài JLPTquả cam đắngだいだい · トウ橙L0 Trang trướcTrang 103/107Trang sau