ân huệ, phúc lành, lòng tốt
Hán Việt: Huệ
On
ケイ · エ
Kun
めぐ.む · めぐ.み
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
ân huệ, phúc lành, lòng tốt
Hán Việt: Huệ
On
ケイ · エ
Kun
めぐ.む · めぐ.み
khao khát, ngưỡng mộ, tỉnh ngộ
Hán Việt: Cảnh
On
ケイ
Kun
あこが.れる
hoài niệm, nhớ nhung, lòng dạ, túi áo, ngực
Hán Việt: Hoài
On
カイ · エ
Kun
ふところ · なつ.かしい · なつ.かしむ · なつ.く · なつ.ける · いだ.く · おも.う
tuất, giờ tuất, năm tuất
Hán Việt: Tuất
On
ジュツ
Kun
いぬ
nhổ, rút, trích dẫn, lược bỏ
Hán Việt: Bạt
On
バツ · ハイ
Kun
ぬ.く · ぬ.ける · ぬ.かす · ぬ.かる
lạy, bái lạy, tôn thờ
Hán Việt: Bái
On
ハイ
Kun
おが.む · おろが.む
kéo, lôi, bắt cóc, nghiền nát
Hán Việt: Lạp
On
ラツ · ラ · ロウ
Kun
らっ.する · ひし.ぐ · くだ.く
tìm kiếm, điều tra
Hán Việt: Sưu
On
ソウ · シュ · シュウ
Kun
さが.す
thu nhận, thu hoạch, thu thập, cất giữ
Hán Việt: Thu
On
シュウ
Kun
おさ.める · おさ.まる
sắc lệnh, mệnh lệnh của vua
Hán Việt: Sắc
On
チョク
Kun
いまし.める · みことのり
chòm sao Tua Rua
Hán Việt: Mão
On
コウ · ボウ
Kun
すばる
muộn, yên tĩnh, mặt trời lặn
Hán Việt: Yến
On
アン
Kun
おそ.い
buổi sáng, sớm
Hán Việt: Thần
On
シン
Kun
あした · とき · あさ
rực rỡ, sáng sủa
Hán Việt: Thịnh
On
セイ · ジョウ
Kun
あきらか
ánh sáng, chiếu sáng
Hán Việt: Huy
On
キ
Kun
かが.やく
bá chủ, quyền uy, thống trị
Hán Việt: Phách
On
ハ · ハク
Kun
はたがしら
dấu trang, sách hướng dẫn
Hán Việt: San
On
カン
Kun
しおり
tiếng Phạn, thanh tịnh, Phật giáo
Hán Việt: Phạm
On
ボン · フウ
Kun
—
cây lê dại, cây táo dại
Hán Việt: Đường
On
トウ
Kun
やまなし
chữ chân phương, kiểu chữ in, sự đúng đắn
Hán Việt: Giai
On
カイ
Kun
—
cây dừa
Hán Việt: Gia
On
ヤ
Kun
やし
âm nhạc, vui vẻ, thoải mái
Hán Việt: Nhạc
On
ガク · ラク · ゴウ
Kun
たの.しい · たの.しむ · この.む
hình dáng, kiểu cách, trạng thái, ngài (hậu tố lịch sự)
Hán Việt: Dạng
On
ヨウ · ショウ
Kun
さま
quả cam đắng
Hán Việt: Chanh
On
トウ
Kun
だいだい