khung, khuôn khổ, giới hạn
Hán Việt: Khung
On
—
Kun
わく
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
khung, khuôn khổ, giới hạn
Hán Việt: Khung
On
—
Kun
わく
trải dài, kéo dài, bao trùm
Hán Việt: Tuyên
On
コウ · カン · セン
Kun
わた.る · もと.める
vịnh, khúc quanh
Hán Việt: Loan
On
ワン
Kun
いりえ
cái bát, chén
Hán Việt: Oản
On
ワン
Kun
こばち
cánh tay, tài năng, năng lực
Hán Việt: Oản
On
ワン
Kun
うで
lũy thừa, phép nhân, ghi chép, đơn vị đếm xe cộ
Hán Việt: Thừa
On
ジョウ
Kun
の.る · の.せる
đi đến, từ
Hán Việt: Vu
On
ウ · ク
Kun
ここに · ああ · おいて · に · より · を
nước Pháp
Hán Việt: Phật
On
ブツ · フツ
Kun
ほとけ
đeo, mang theo
Hán Việt: Bội
On
ハイ
Kun
は.く · お.びる · おびだま
mời ăn, giúp đỡ
Hán Việt: Hựu
On
ユウ · ウ
Kun
すす.める · たす.ける
nhìn chằm chằm
Hán Việt: Nghê
On
ゲイ · ガイ
Kun
きわ
làm, chế tạo
Hán Việt: Tố
On
サ · サク · ソ
Kun
な.す · つく.る
kiêu ngạo
Hán Việt: Ngạo
On
ゴウ
Kun
おご.る · あなど.る
giá cả, giá trị
Hán Việt: Giá
On
カ · ケ
Kun
あたい
bộ nhân đi, chân người
Hán Việt: Nhân
On
ジン · ニン
Kun
がい
quyển, tập (đơn vị đếm sách)
Hán Việt: Sách
On
サツ · サク
Kun
ふみ
ngoài khơi, bay cao
Hán Việt: Xung
On
チュウ
Kun
おき · おきつ · ちゅう.する · わく
huống chi, huống hồ
Hán Việt: Huống
On
キョウ
Kun
まし.て · いわ.んや · おもむき
mát mẻ
Hán Việt: Lương
On
リョウ
Kun
すず.しい · すず.む · すず.やか · うす.い · ひや.す · まことに
cái bàn nhỏ, bộ kỷ
Hán Việt: Kỷ
On
キ
Kun
きにょう
chùa chiền
Hán Việt: Sát
On
セチ · セツ · サツ
Kun
—
thặng dư, thừa ra
Hán Việt: Thặng
On
ジョウ
Kun
あまつさえ · あま.り · あま.る
mạnh mẽ, cứng cáp
Hán Việt: Kính
On
ケイ
Kun
つよ.い
quyển, tập, phần
Hán Việt: Quyển
On
カン · ケン
Kun
ま.く · まき