Đang mở trang…
Đang mở trang…
KÍNH
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Kính
Bên khung cửi, một (一) thanh gỗ trên cùng, dòng sông (巛) sợi dọc buông xuống; thợ (工) dệt kéo hết sức (力) cho sợi căng như dây đàn → KÍNH: mạnh, cứng cáp.
⿰巠力cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn