Đang mở trang…
Đang mở trang…
THỪA
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thừa
Giờ toán ở Nhật, thầy ghi 'nijō' là bình phương; Minh liền vẽ cây lúa (禾) cưỡi lên vai hai người quay lưng (北) cho dễ nhớ → THỪA: phép nhân, 'lũy thừa'.
⿻禾北cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn