Đang mở trang…
Đang mở trang…
BỘI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Bội
Chàng thư sinh người (亻) gầy ngồi cái ghế nhỏ (几) đọc sách, bên hông thắt một (一) dải lụa treo miếng ngọc và cái khăn (巾) tay → BỘI: đeo, như 'ngọc bội'.
⿰亻𫥞cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn