Đang mở trang…
Đang mở trang…
PHẬT
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Phật
Thời Minh Trị, sách Nhật phiên âm Furansu bằng chữ người (亻) đứng cạnh dây buộc (弗); ngày nay 'tiếng Pháp' vẫn đọc 'Futsugo' → PHẬT: nước Pháp; vốn là Phật.
Gợi âm: 弗 (dây buộc) trong 沸 đọc フツ; 佛 cũng đọc フツ, như 'Futsu' = nước Pháp
⿰亻弗cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn