yếu đi, giảm bớt (gió, mưa, lực, ảnh hưởng)弱まる
Còn nghĩa: trở nên yếu đi, suy nhược
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
弱NHƯỢCyếuđọc よわ
nghĩa đenyếu đi→ yếu đi, giảm bớt
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 勢いが弱まるđà yếu đi
- 風が弱まるgió yếu đi
- 影響が弱まるảnh hưởng giảm
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ: 弱まる ↔ tha động từ: 弱める. Khác 弱る (suy yếu, khốn đốn – thường nói về người).
Trái nghĩa
Ví dụ
夕方になって、やっと雨が弱まった。
Đến chiều tối, mưa mới chịu nhẹ đi.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 3
- #302高めるnâng cao, làm tăng (năng lực, chất lượng, ý thức, hiệu quả)
- #303強まるmạnh lên, mạnh thêm (gió, mưa, xu hướng, cảm giác)
- #304強めるlàm mạnh thêm, tăng cường; nhấn mạnh, lên giọng
- #305弱まるyếu đi, giảm bớt (gió, mưa, lực, ảnh hưởng)
- #306弱めるlàm yếu đi, giảm bớt (lửa, lực, ảnh hưởng)
- #307広まるlan rộng, lan truyền, được phổ biến (tin đồn, văn hóa, phong trào)
- #308広めるtruyền bá, phổ biến, làm lan rộng; mở rộng (kiến thức, hiểu biết)