giao phó, giao cho (ai) lo; phó mặc (cho may rủi…)任せる
Còn nghĩa: phó thác, ủy thác
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
任NHIỆMgiao nhiệm vụnhư nhiệm vụđọc まか
nghĩa đengiao việc→ giao phó, giao cho (ai) lo; phó mặc
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 仕事を部下に任せるgiao việc cho cấp dưới
- 判断を任せるđể (ai) tự quyết định
- 運に任せるphó mặc cho may rủi
- 任せてくださいcứ để tôi lo
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Cấu trúc: (việc)を(người)に任せる. Dạng 任される = được giao phó. 〜に任せる cũng có nghĩa phó mặc: 運に任せる.
Ví dụ
新しいプロジェクトのリーダーを、若い社員に任せた。
Tôi giao vai trò trưởng dự án mới cho một nhân viên trẻ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 10
- #733向けるhướng, quay (vật, ánh mắt) về phía; nhắm tới (mục tiêu); dành cho (đối tượng)
- #734勧めるkhuyên, khuyến khích (ai làm gì); mời (trà, đồ ăn, chỗ ngồi)
- #735薦めるgiới thiệu, tiến cử (người, vật mình thấy tốt)
- #736任せるgiao phó, giao cho (ai) lo; phó mặc (cho may rủi…)
- #737守るgiữ, tuân thủ (luật, quy tắc, lời hứa); bảo vệ, che chở
- #738争うtranh cãi, tranh chấp, xung đột; cạnh tranh, tranh giành (vị trí, chức vô địch)
- #739望むmong muốn, mong mỏi, hy vọng