訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
争
tranh giành, tranh cãi, đấu tranh
Tranh · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
争
· tranh giành, tranh cãi, đấu tranh
Hai người cùng nắm lấy một vật để giằng co, gọi là Tranh.
𠂊
Tay
コ
Vật giằng
Họ từ / từ liên quan
戦争
せんそう
chiến tranh
論争
ろんそう
tranh cãi, tranh luận
争い
あらそい
tranh chấp, cãi vã, xung đột
抗争
こうそう
tranh chấp, kháng cự
紛争
ふんそう
tranh chấp, xung đột