Đang mở trang…
Đang mở trang…
← Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · bài 27/42
Một ngày từ vựng của sách: làm các câu luyện từ và cách dùng từ rồi đối chiếu đáp án ở đây.
Đang tải phần luyện…
Mở sách tr. 72–73, làm bài trên giấy rồi bấm đáp án của bạn vào đây để biết đúng hay sai. Phiếu chỉ giữ đáp án và lời giải ngắn của chúng tôi, không chép đề của sách.
Dày, to, nhạt: một chữ Việt, nhiều từ Nhật
Tiếng Việt dùng một chữ cho nhiều trường hợp mà tiếng Nhật tách ra theo hình dạng của vật.
Vật dẹt như sách, áo, miếng thịt thì dày là あつい, mỏng là うすい. Vật dài như thân cây, cột nhà, sợi dây thì to là ふとい, mảnh là ほそい.
Vị và màu thì đậm là こい, nhạt là うすい, nên うすい vừa là mỏng vừa là nhạt. Nước thì sâu là ふかい, nông là あさい.
Người béo không nói ふとい mà nói ふとって いる; người gầy là やせて いる. Hai cách nói này tả trạng thái của người, khác với tính từ tả đồ vật.
Riêng あつい có ba chữ Hán: dày, nóng của thời tiết và nóng khi chạm tay, nên phải nhìn từ đi kèm mới hiểu đúng.
Câu 1/5 · Từ theo văn cảnh
Chọn đáp án đúng.
この りょうりは あじが ( ) ので、もう 少し しおを 入れましょう。
Luyện có ghi tiến độ (các câu chọn đáp án và câu viết; ★ và đoạn văn chỉ luyện ở trên).