nông, cạn; (giấc ngủ) không sâu; (kinh nghiệm, thời gian, quan hệ) ít, chưa lâu浅い
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
浅THIỂNnôngnhư thiển cậnđọc あさ
nghĩa đennông→ nông, cạn; ít, chưa lâu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 浅い川sông nông
- 眠りが浅いngủ không sâu giấc
- 経験が浅いít kinh nghiệm
- 日が浅いchưa được bao lâu
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Ngoài độ sâu, còn dùng cho giấc ngủ, kinh nghiệm, thời gian, quan hệ. Trái nghĩa ở mọi nghĩa: 深い.
Trái nghĩa
Ví dụ
この川は浅いので、子どもでも安心して遊べる。
Con sông này nông nên trẻ em cũng có thể yên tâm chơi.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #558親しいthân, thân thiết, thân mật
- #559詳しいchi tiết, tường tận; am hiểu, rành (về ~)
- #560細かいnhỏ, li ti, vụn; tỉ mỉ, chi li, kỹ lưỡng; (tiền) lẻ
- #561浅いnông, cạn; (giấc ngủ) không sâu; (kinh nghiệm, thời gian, quan hệ) ít, chưa lâu
- #562固いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #562硬いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #563ぬるいâm ấm, nguội (đồ nóng bị nguội, đồ lạnh bị ấm lên)