chi tiết, tường tận; am hiểu, rành (về ~)詳しい
Còn nghĩa: chi tiết, tường tận
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
詳TƯỜNGrõ ràng (chi tiết)đọc くわ
nghĩa đenrõ ràng→ chi tiết, tường tận; am hiểu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 詳 ở đầu · 詳〜
Hay đi với
- 詳しく説明するgiải thích chi tiết
- 詳しい地図bản đồ chi tiết
- 歴史に詳しいrành về lịch sử
- 詳しさmức độ chi tiết
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Nghĩa 'am hiểu' dùng mẫu 「Nに詳しい」. Đừng nhầm với 細かい (nhỏ li ti, tỉ mỉ, chi li).
Ví dụ
事故について、詳しい説明をお願いします。
Xin hãy giải thích chi tiết về vụ tai nạn.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #556かっこいいngầu, bảnh, đẹp, phong cách (khẩu ngữ)
- #557うまいgiỏi, khéo; ngon (khẩu ngữ); suôn sẻ, thuận lợi
- #558親しいthân, thân thiết, thân mật
- #559詳しいchi tiết, tường tận; am hiểu, rành (về ~)
- #560細かいnhỏ, li ti, vụn; tỉ mỉ, chi li, kỹ lưỡng; (tiền) lẻ
- #561浅いnông, cạn; (giấc ngủ) không sâu; (kinh nghiệm, thời gian, quan hệ) ít, chưa lâu
- #562固いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)