nhỏ, li ti, vụn; tỉ mỉ, chi li, kỹ lưỡng; (tiền) lẻ細かい
Còn nghĩa: Nhỏ nhặt, chi tiết (A-i)
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
細TẾnhỏđọc こま
nghĩa đennhỏ→ nhỏ, li ti; tỉ mỉ, chi tiết; tiền lẻ
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 細かく切るcắt nhỏ, thái vụn
- 細かい字chữ nhỏ li ti
- 細かい性格tính chi li, khó tính
- 細かいお金tiền lẻ
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tiền lẻ: 細かいお金 = 小銭. Đừng nhầm với 細い (mảnh, hẹp, gầy) dùng cùng chữ Hán.
Ví dụ
玉ねぎを細かく切って、肉と混ぜます。
Thái nhỏ hành tây rồi trộn với thịt.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #557うまいgiỏi, khéo; ngon (khẩu ngữ); suôn sẻ, thuận lợi
- #558親しいthân, thân thiết, thân mật
- #559詳しいchi tiết, tường tận; am hiểu, rành (về ~)
- #560細かいnhỏ, li ti, vụn; tỉ mỉ, chi li, kỹ lưỡng; (tiền) lẻ
- #561浅いnông, cạn; (giấc ngủ) không sâu; (kinh nghiệm, thời gian, quan hệ) ít, chưa lâu
- #562固いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #562硬いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)