訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
細
mảnh, nhỏ, thon, chi tiết, tỉ mỉ
Tế · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
細
· mảnh, nhỏ, thon, chi tiết, tỉ mỉ
Sợi chỉ nhỏ như hạt gạo, tế nhị vô cùng.
糹
chỉ
田
gạo
Họ từ / từ liên quan
細かいお金
こまかいおかね
Tiền lẻ
細かい
こまかい
Nhỏ nhặt, chi tiết (A-i)
細い
ほそい
mảnh, gầy, hẹp
心細い
こころぼそい
bất an, đơn độc
細菌
さいきん
vi khuẩn, mầm bệnh
細工
さいく
thủ công, kỹ xảo, mánh khóe
細胞
さいぼう
tế bào
詳細
しょうさい
chi tiết, cụ thể