đậm (màu, vị); đặc (cà phê, trà); rậm (râu, lông mày); dày đặc (sương mù)濃い
Còn nghĩa: Đậm (màu sắc, vị); đặc (chất lỏng) (tính từ đuôi い)
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
濃NỒNGđậm, đặcnhư nồng độđọc こ
nghĩa đenđậm→ đậm màu, vị; đặc; rậm
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 行為 (こうい): thừa trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 濃 ở đầu · 濃〜
Hay đi với
- 濃い色màu đậm
- 味が濃いvị đậm, nêm nhiều
- 霧が濃いsương mù dày đặc
- 濃さđộ đậm, độ đặc
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Trái nghĩa: 薄い. 「味が濃い」 là đậm vị, nêm nhiều gia vị — không phải 辛い (cay).
Trái nghĩa
Ví dụ
このコーヒーは濃すぎて、夜眠れなくなりそうだ。
Cà phê này đậm quá, chắc đêm nay tôi sẽ mất ngủ.