訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
恋
tình yêu, yêu đương, luyến tiếc, nhớ nhung
Luyến · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
恋
· tình yêu, yêu đương, luyến tiếc, nhớ nhung
Khi trái tim cũng muốn bắt chước người khác yêu đương say đắm.
亦
cũng
心
tim
Họ từ / từ liên quan
恋人
こいびと
người yêu
恋愛
れんあい
tình yêu (nam nữ)
恋しい
こいしい
thương nhớ, yêu dấu
失恋
しつれん
thất tình
恋する
こいする
phải lòng, yêu