訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
密
bí mật, mật độ, tỉ mỉ, kín đáo
Mật · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
密
· bí mật, mật độ, tỉ mỉ, kín đáo
Cảnh núi non bao bọc kín mít dưới mái nhà không ai biết. Đây là chữ Mật.
宓
yên tĩnh
山
núi
Họ từ / từ liên quan
秘密
ひみつ
bí mật
過密
かみつ
quá đông đúc
厳密
げんみつ
nghiêm ngặt, chính xác
精密
せいみつ
chính xác, tỉ mỉ
密か
ひそか
bí mật, lén lút
密集
みっしゅう
tập trung đông đúc, dày đặc
密接
みっせつ
gắn kết, mật thiết, thân cận
密度
みつど
mật độ