hôi, thối, có mùi khó chịu; (sau danh từ) có mùi ~臭い
Còn nghĩa: hôi thối, bốc mùi
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
臭XÚmùi hôiđọc くさ
nghĩa đenhôi→ hôi, thối, có mùi khó chịu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 臭いにおいmùi hôi
- ガス臭いcó mùi ga
- 汗臭いcó mùi mồ hôi
- 臭みmùi hôi (của cá, thịt)
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Danh từ + くさい = có mùi ~: ガスくさい (mùi ga), かびくさい (mùi mốc). Nói thẳng 「臭い!」 có thể làm người khác phật lòng.
Ví dụ
冷蔵庫の中が臭いので、古い物を捨てた。
Trong tủ lạnh có mùi hôi nên tôi vứt đồ cũ đi.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #551濃いđậm (màu, vị); đặc (cà phê, trà); rậm (râu, lông mày); dày đặc (sương mù)
- #552薄いmỏng; nhạt (màu, vị), loãng (cà phê), nhẹ (trang điểm); thưa (tóc, râu)
- #553酸っぱいchua
- #554臭いhôi, thối, có mùi khó chịu; (sau danh từ) có mùi ~
- #555おかしいbuồn cười, hài hước; lạ, bất thường, có vấn đề; vô lý, không hợp lẽ
- #556かっこいいngầu, bảnh, đẹp, phong cách (khẩu ngữ)
- #557うまいgiỏi, khéo; ngon (khẩu ngữ); suôn sẻ, thuận lợi