Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 44
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 44 · Quá mức: V/A すぎます
💡 Bài 40 · Có… hay không: 普通形 + か どう か
💡 Bài 40 · Mệnh đề nghi vấn gián tiếp: 疑問詞 + か
💡 Bài 44 · Quá mức: V/A すぎます
💡 Bài 44 · Quá mức: V/A すぎます
💡 Bài 44 · Chọn/quyết định: N に します
💡 Bài 44 · Làm cho…: Aく / N に します
💡 Bài 41 · Kính ngữ cho/nhận: くださいます・いただきます
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 10 · A ở B: N は 場所 に あります/います
💡 Bài 44 · Chọn/quyết định: N に します
💡 Bài 40 · Mệnh đề nghi vấn gián tiếp: 疑問詞 + か
💡 Bài 44 · Dễ/khó V: Vます やすい/にくい
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 44 · Làm cho…: Aく / N に します
💡 Bài 44 · Làm cho…: Aく / N に します
💡 Bài 44 · Dễ/khó V: Vます やすい/にくい
💡 Bài 41 · Nhân dịp/mục đích: お祝いに など
💡 Bài 40 · Thử: Vて みます
N4 · Bài 44 · 20 câu