đỉnh núi, rặng núi
Hán Việt: Lĩnh
On
レイ · リョウ
Kun
みね
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
đỉnh núi, rặng núi
Hán Việt: Lĩnh
On
レイ · リョウ
Kun
みね
thông minh, sáng suốt
Hán Việt: Lân
On
レイ · レン · リョウ
Kun
あわ.れむ · さと.い
tiếng ngọc va chạm, trong sáng
Hán Việt: Linh
On
レイ
Kun
—
chào hỏi, cúi chào, nghi lễ, cảm ơn, thù lao
Hán Việt: Lễ
On
レイ · ライ
Kun
—
cái chuông nhỏ
Hán Việt: Linh
On
レイ · リン
Kun
すず
nô lệ, tôi tớ, kẻ phục tùng
Hán Việt: Lệ
On
レイ
Kun
したが.う · しもべ
số không, rơi rụng, nhỏ giọt
Hán Việt: Linh
On
レイ
Kun
ぜろ · こぼ.す · こぼ.れる
linh hồn, thần linh, thiêng liêng
Hán Việt: Linh
On
レイ · リョウ
Kun
たま
đẹp, kiều diễm, lộng lẫy
Hán Việt: Lệ
On
レイ
Kun
うるわ.しい · うら.らか
tuổi tác
Hán Việt: Linh
On
レイ
Kun
よわい · とし
lịch, niên lịch
Hán Việt: Lịch
On
レキ · リャク
Kun
こよみ
trải qua, quá trình, lịch sử
Hán Việt: Lịch
On
レキ · レッキ
Kun
—
hàng, dãy, cấp bậc, cột
Hán Việt: Liệt
On
レツ · レ
Kun
—
kém cỏi, thấp kém, tồi tệ hơn
Hán Việt: Liệt
On
レツ
Kun
おと.る
mãnh liệt, dữ dội, khốc liệt
Hán Việt: Liệt
On
レツ
Kun
はげ.しい
xé, rách, nứt, chia tách
Hán Việt: Liệt
On
レツ
Kun
さ.く · さ.ける · -ぎ.れ
giá rẻ, liêm khiết, lý do, nghi vấn
Hán Việt: Liêm
On
レン
Kun
—
tình yêu, yêu đương, luyến tiếc, nhớ nhung
Hán Việt: Luyến
On
レン
Kun
こ.う · こい · こい.しい
luyện tập, rèn luyện, trau chuốt
Hán Việt: Luyện
On
レン
Kun
ね.る · ね.り
hoa sen
Hán Việt: Liên
On
レン
Kun
はす · はちす
dẫn theo, kết nối, liên tiếp
Hán Việt: Liên
On
レン
Kun
つら.なる · つら.ねる · つ.れる · -づ.れ
luyện kim, rèn luyện, trau dồi
Hán Việt: Chương
On
レン
Kun
ね.る
xương sống, cột sống
Hán Việt: Lữ
On
ロ · リョ
Kun
せぼね
lò, bếp, lò phản ứng
Hán Việt: Lô
On
ロ
Kun
いろり