Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 99/107Trang sau 嶺LĩnhN1đỉnh núi, rặng núiみね · レイ · リョウ嶺L0怜LinhN1thông minh, sáng suốtあわ.れむ · さと.い · レイ怜L0玲LinhN1tiếng ngọc va chạm, trong sángレイ玲L0礼LễN3chào hỏi, cúi chào, nghi lễ, cảm ơn, thù laoレイ · ライ礼L0鈴LinhN1cái chuông nhỏすず · レイ · リン鈴L0隷LệN1nô lệ, tôi tớ, kẻ phục tùngしたが.う · しもべ · レイ隷L0零LinhN2số không, rơi rụng, nhỏ giọtぜろ · こぼ.す · こぼ.れる零L0霊LinhN1linh hồn, thần linh, thiêng liêngたま · レイ · リョウ霊L0麗LệN1đẹp, kiều diễm, lộng lẫyうるわ.しい · うら.らか · レイ麗L0齢LinhN2tuổi tácよわい · とし · レイ齢L0暦LịchN1lịch, niên lịchこよみ · レキ · リャク暦L0歴LịchN2trải qua, quá trình, lịch sửレキ歴L0列LiệtN3hàng, dãy, cấp bậc, cộtレツ · レ列L0劣LiệtN1kém cỏi, thấp kém, tồi tệ hơnおと.る · レツ劣L0烈LiệtN1mãnh liệt, dữ dội, khốc liệtはげ.しい · レツ烈L0裂LiệtN1xé, rách, nứt, chia táchさ.く · さ.ける · -ぎ.れ裂L0廉LiêmN1giá rẻ, liêm khiết, lý do, nghi vấnレン廉L0恋LuyếnN2tình yêu, yêu đương, luyến tiếc, nhớ nhungこ.う · こい · こい.しい恋L0練LuyệnN2luyện tập, rèn luyện, trau chuốtね.る · ね.り · レン練L0蓮LiênN1hoa senはす · はちす · レン蓮L0連LiênN3dẫn theo, kết nối, liên tiếpつら.なる · つら.ねる · つ.れる連L0錬LuyệnN1luyện kim, rèn luyện, trau dồiね.る · レン錬L0呂LữN1xương sống, cột sốngせぼね · ロ · リョ呂L0炉LôN1lò, bếp, lò phản ứngいろり · ロ炉L0 Trang trướcTrang 99/107Trang sau