Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 9/107Trang sau 華HoaN1rực rỡ, hoa, lộng lẫy, hào nhoángはな · カ · ケ華L0菓QuảN2bánh kẹo, trái câyカ菓L0課KhóaN2bài học, chương, phòng ban, thuếカ課L0貨HóaN2hàng hóa, tiền bạc, của cảiたから · カ貨L0迦CaNgoài JLPTphiên âm (dùng trong tên riêng)カ · ケ迦L0過QuáN3quá mức, vượt quá, sai lầm, trải quaす.ぎる · す.ごす · あやま.ち過L0霞HàN1mây mù, mờ ảoかすみ · かす.む · カ霞L0蚊VănN1con muỗiか · ブン蚊L0我NgãN1tôi, bản thân, cái tôi, chúng taわれ · わ · わ.が-我L0牙NhaNgoài JLPTrăng nanh, ngàきば · は · ガ牙L0画HọaN4bức tranh, nét vẽえが.く · かく.する · かぎ.る画L0芽NhaN1mầm, chồi, nảy mầmめ · ガ芽L0賀HạN1chúc mừng, mừngガ賀L0雅NhãN1thanh nhã, tao nhã, lịch sựみや.び · ガ雅L0餓NgạN1đói khát, chết đóiう.える · ガ餓L0駕GiáNgoài JLPTxe cộ, kiệu, cưỡi, điều khiểnかご · が.する · しのぐ駕L0介GiớiN2kẹp giữa, môi giới, liên quanカイ介L0会HộiN4gặp gỡ, hội họpあ.う · あ.わせる · あつ.まる会L0解GiảiN3giải quyết, giải thích, tháo gỡ, hiểuと.く · と.かす · と.ける解L0回HồiN3lần, vòng, xoayまわ.る · -まわ.る · -まわ.り回L0塊KhốiN1cục, tảng, khối, vón cụcかたまり · つちくれ · カイ塊L0壊HoạiN1phá hủy, làm hỏng, đổ nátこわ.す · こわ.れる · やぶ.る壊L0快KhoáiN2vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, sảng khoáiこころよ.い · カイ快L0怪QuáiN1kỳ lạ, nghi ngờ, quái dịあや.しい · あや.しむ · カイ怪L0 Trang trướcTrang 9/107Trang sau