rực rỡ, hoa, lộng lẫy, hào nhoáng
Hán Việt: Hoa
On
カ · ケ
Kun
はな
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
rực rỡ, hoa, lộng lẫy, hào nhoáng
Hán Việt: Hoa
On
カ · ケ
Kun
はな
trái cây, bánh kẹo
Hán Việt: Quả
On
カ
Kun
—
bài học, chương, phòng ban, thuế
Hán Việt: Khóa
On
カ
Kun
—
hàng hóa, tiền bạc, của cải
Hán Việt: Hóa
On
カ
Kun
たから
phiên âm (dùng trong tên riêng)
Hán Việt: Già
On
カ · ケ
Kun
—
quá mức, vượt quá, sai lầm, trải qua
Hán Việt: Quá
On
カ
Kun
す.ぎる · す.ごす · あやま.ち · あやま.つ · よぎ.る · よ.ぎる
mây mù, mờ ảo
Hán Việt: Hà
On
カ · ゲ
Kun
かすみ · かす.む
con muỗi
Hán Việt: Văn
On
ブン
Kun
か
tôi, bản thân, cái tôi, chúng ta
Hán Việt: Ngã
On
ガ
Kun
われ · わ · わ.が- · わが-
răng nanh, ngà
Hán Việt: Nha
On
ガ · ゲ
Kun
きば · は
bức tranh, nét vẽ
Hán Việt: Họa
On
ガ · カク · エ · カイ
Kun
えが.く · かく.する · かぎ.る · はかりごと · はか.る
mầm, chồi, nảy mầm
Hán Việt: Nha
On
ガ
Kun
め
chúc mừng, mừng
Hán Việt: Hạ
On
ガ
Kun
—
thanh nhã, tao nhã, lịch sự
Hán Việt: Nhã
On
ガ
Kun
みや.び
đói khát, chết đói
Hán Việt: Ngạ
On
ガ
Kun
う.える
xe cộ, kiệu, cưỡi, điều khiển
Hán Việt: Giá
On
カ · ガ
Kun
かご · が.する · しのぐ · のる
kẹp giữa, môi giới, liên quan
Hán Việt: Giới
On
カイ
Kun
—
gặp gỡ, hội họp
Hán Việt: Hội
On
カイ · エ
Kun
あ.う · あ.わせる · あつ.まる
giải quyết, giải thích, tháo gỡ, hiểu
Hán Việt: Giải
On
カイ · ゲ
Kun
と.く · と.かす · と.ける · ほど.く · ほぐ.す · わか.る · さと.る
lần, vòng, xoay
Hán Việt: Hồi
On
カイ · エ
Kun
まわ.る · -まわ.る · -まわ.り · まわ.す · -まわ.す · まわ.し- · -まわ.し · もとお.る · か.える
cục, tảng, khối, vón cục
Hán Việt: Khối
On
カイ · ケ
Kun
かたまり · つちくれ
phá hủy, làm hỏng, đổ nát
Hán Việt: Hoại
On
カイ · エ
Kun
こわ.す · こわ.れる · やぶ.る
vui vẻ, dễ chịu, thoải mái, sảng khoái
Hán Việt: Khoái
On
カイ
Kun
こころよ.い
kỳ lạ, nghi ngờ, quái dị
Hán Việt: Quái
On
カイ · ケ
Kun
あや.しい · あや.しむ