văn chương, câu chữ, văn hóa
Hán Việt: Văn
On
ブン · モン
Kun
ふみ · あや
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
văn chương, câu chữ, văn hóa
Hán Việt: Văn
On
ブン · モン
Kun
ふみ · あや
nghe, hỏi
Hán Việt: Văn
On
ブン · モン
Kun
き.く · き.こえる
hạng ba, thiên can thứ ba
Hán Việt: Bính
On
ヘイ
Kun
ひのえ
gộp, hợp nhất, cùng nhau
Hán Việt: Bính
On
ヘイ
Kun
あわ.せる
binh lính, quân đội, chiến tranh
Hán Việt: Binh
On
ヘイ · ヒョウ
Kun
つわもの
tường rào, hàng rào
Hán Việt: Bình
On
ヘイ · ベイ
Kun
—
tiền tệ, lễ vật, giấy cúng
Hán Việt: Tệ
On
ヘイ
Kun
ぬさ
bằng phẳng, hòa bình, bình thường
Hán Việt: Bình
On
ヘイ · ビョウ · ヒョウ
Kun
たい.ら · たい.らげる · ひら
tệ hại, hư hỏng, sự lạm dụng
Hán Việt: Tệ
On
ヘイ
Kun
—
cán, tay cầm, hoa văn, tính cách, vóc dáng
Hán Việt: Bính
On
ヘイ
Kun
がら · え · つか
hàng, và, ngoài ra, xếp hàng, ngang hàng, sánh vai
Hán Việt: Tịnh
On
ヘイ · ホウ
Kun
な.み · なみ · なら.べる · なら.ぶ · なら.びに
che đậy, che khuất, làm hỏng
Hán Việt: Tế
On
ヘイ · ヘツ · フツ
Kun
おお.う · おお.い
đóng, khép, bế mạc
Hán Việt: Bế
On
ヘイ
Kun
と.じる · と.ざす · し.める · し.まる · た.てる
bệ hạ, bậc thềm cung điện
Hán Việt: Bệ
On
ヘイ
Kun
—
gạo, nước Mỹ, mét
Hán Việt: Mễ
On
ベイ · マイ · メエトル
Kun
こめ · よね
tường
Hán Việt: Bích
On
ヘキ
Kun
かべ
thói quen, tật xấu, nếp gấp
Hán Việt: Phích
On
ヘキ
Kun
くせ · くせ.に
xanh biếc, xanh lục
Hán Việt: Bích
On
ヘキ · ヒャク
Kun
—
chia tách, khác biệt, riêng biệt
Hán Việt: Biệt
On
ベツ
Kun
わか.れる · わ.ける
coi thường, khinh miệt, bỏ bê
Hán Việt: Miệt
On
ベツ
Kun
ないがしろ · なみ.する · くらい · さげす.む
thiên lệch, nghiêng, bộ bên trái
Hán Việt: Thiên
On
ヘン
Kun
かたよ.る
thay đổi, kỳ lạ, bất thường
Hán Việt: Biến
On
ヘン
Kun
か.わる · か.わり · か.える
một nửa, phiến, tấm, mảnh, bộ phiến
Hán Việt: Phiến
On
ヘン
Kun
かた- · かた
biên soạn, đan, bện, tập hợp
Hán Việt: Biên
On
ヘン
Kun
あ.む · -あ.み