Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 84/107Trang sau 文VănN4văn chương, câu chữ, văn hóaふみ · あや · ブン文L0聞VănN5nghe, hỏiき.く · き.こえる · ブン聞L0丙BínhN1hạng ba, thiên can thứ baひのえ · ヘイ丙L0併BínhN1gộp, hợp nhất, cùng nhauあわ.せる · ヘイ併L0兵BinhN2binh lính, quân đội, chiến tranhつわもの · ヘイ · ヒョウ兵L0塀BìnhN1tường rào, hàng ràoヘイ · ベイ塀L0幣TệN1tiền tệ, lễ vật, giấy cúngぬさ · ヘイ幣L0平BìnhN3bằng phẳng, hòa bình, bình thườngたい.ら · たい.らげる · ひら平L0弊TệN1tệ hại, hư hỏng, sự lạm dụngヘイ弊L0柄BínhN1cán, tay cầm, hoa văn, tính cách, vóc dángがら · え · つか柄L0並TịnhN2hàng, và, ngoài ra, xếp hàng, ngang hàng, sánh vaiな.み · なみ · なら.べる並L0蔽TếNgoài JLPTche đậy, che khuất, làm hỏngおお.う · おお.い · ヘイ蔽L0閉BếN3đóng, khép, bế mạcと.じる · と.ざす · し.める閉L0陛BệN1bệ hạ, bậc thềm cung điệnヘイ陛L0米MễN3gạo, nước Mỹ, métこめ · よね · ベイ米L0壁BíchN1tườngかべ · ヘキ壁L0癖PhíchN1thói quen, tật xấu, nếp gấpくせ · くせ.に · ヘキ癖L0碧BíchN1xanh biếc, xanh lụcヘキ · ヒャク碧L0別BiệtN4chia tách, khác biệt, riêng biệtわか.れる · わ.ける · ベツ別L0蔑MiệtNgoài JLPTcoi thường, khinh miệt, bỏ bêないがしろ · なみ.する · くらい蔑L0偏ThiênN1thiên lệch, nghiêng, bộ bên tráiかたよ.る · ヘン偏L0変BiếnN3thay đổi, kỳ lạ, bất thườngか.わる · か.わり · か.える変L0片PhiếnN2một nửa, phiến, tấm, mảnh, bộ phiếnかた- · かた · ヘン片L0編BiênN2biên soạn, đan, bện, tập hợpあ.む · -あ.み · ヘン編L0 Trang trướcTrang 84/107Trang sau