Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 58/107Trang sau 早TảoN4sớm, nhanhはや.い · はや · はや-早L0曹TàoN1quan lại, đồng liêu, nhómソウ · ゾウ曹L0巣SàoN1tổ, hang ổす · す.くう · ソウ巣L0槍ThươngNgoài JLPTcây thương, giáo, laoやり · ソウ · ショウ槍L0槽TàoN1cái máng, bồn, bể chứaふね · ソウ槽L0漕TàoNgoài JLPTchèo thuyền, lái thuyềnこ.ぐ · はこ.ぶ · ソウ漕L0燥TáoN2khô, khô hanhはしゃ.ぐ · ソウ燥L0争TranhN3tranh giành, tranh cãi, đấu tranhあらそ.う · いか.でか · ソウ争L0相TươngN3lẫn nhau, cùng nhau, tướng mạo, bộ trưởng, giai đoạnあい- · ソウ · ショウ相L0窓SongN3cửa sổまど · てんまど · けむだし窓L0総TổngN2tổng thể, toàn bộ, chungす.べて · すべ.て · ふさ総L0綜TốngN1tổng hợp, cai quảnおさ.める · す.べる · ソウ綜L0聡ThôngN1thông minh, sáng suốtさと.い · みみざと.い · ソウ聡L0草ThảoN3cỏ, thảo mộc, bản nháp, viếtくさ · くさ- · -ぐさ草L0荘TrangN1biệt thự, nhà trọ, trang viên, trang nghiêmほうき · おごそ.か · ソウ荘L0葬TángN1chôn cất, mai tángほうむ.る · ソウ葬L0蒼ThươngN1xanh biếc, xanh xaoあお.い · ソウ蒼L0藻TảoN1tảo, rong biểnも · ソウ藻L0装TrangN2trang phục, mặc, giả vờ, cải trangよそお.う · よそお.い · ソウ装L0走TẩuN4chạyはし.る · ソウ走L0送TốngN4gửi, tiễnおく.る · ソウ送L0遭TaoN1gặp phải, tình cờ gặpあ.う · あ.わせる · ソウ遭L0霜SươngN1sương giáしも · ソウ霜L0騒TaoN1ồn ào, náo động, làm phiền, phấn khíchさわ.ぐ · うれい · さわ.がしい騒L0 Trang trướcTrang 58/107Trang sau