Đang mở trang…
Đang mở trang…
TÀO
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tào
Sáng sớm, một (一) hàng quan lại khom lưng cong (曲) như con tôm dưới mặt trời (日), đứng chờ vua ra triều → TÀO: quan lại; họ của 'Tào Tháo'.
⿱⿻一曲日cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn