Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 56/107Trang sau 腺TuyếnNgoài JLPTtuyếnセン腺L0船ThuyềnN3thuyền, tàuふね · ふな- · セン船L0薦TiếnN1tiến cử, giới thiệu, chiếuすす.める · セン薦L0践TiễnN1giẫm lên, thực hiện, thi hànhふ.む · セン践L0選TuyểnN3chọn lựa, tuyển chọnえら.ぶ · え.る · よ.る選L0遷ThiênN1di chuyển, thay đổi, dời điうつ.る · うつ.す · みやこがえ遷L0銭TiềnN1tiền, đồng xuぜに · すき · セン銭L0銑TiểnN1gang thỏiセン銑L0閃ThiểmNgoài JLPTlóe sáng, chớp nhoáng, vung vẩyひらめ.く · ひらめ.き · うかが.う閃L0鮮TiênN1tươi, sống, rõ ràng, rực rỡ, Triều Tiênあざ.やか · セン鮮L0前TiềnN5phía trước, trướcまえ · -まえ · ゼン前L0善ThiệnN1đức hạnh, tốt, thiệnよ.い · い.い · よ.く善L0漸TiệmN1dần dần, từ từようや.く · やや · ようよ.う漸L0然NhiênN3như thế, đúng là, tự nhiênしか · しか.り · しか.し然L0全ToànN3toàn bộ, tất cả, hoàn toàn, đầy đủまった.く · すべ.て · ゼン全L0禅ThiềnN1thiền, tĩnh tọaしずか · ゆず.る · ゼン禅L0繕ThiệnN1sửa chữa, vá víu, chỉnh đốnつくろ.う · ゼン繕L0膳ThiệnNgoài JLPTbàn ăn thấp, mâm cơm, bữa ănかしわ · すす.める · そな.える膳L0塑TốN1nặn, tạo hìnhでく · ソ塑L0措ThốN1sắp đặt, xử lý, gác lạiお.く · ソ措L0曾TằngNgoài JLPTđã từng, trước đây, đời trướcかつ.て · か.って · すなわち曾L0狙ThưNgoài JLPTnhắm vào, rình rập, mục tiêuねら.う · ねら.い · ソ狙L0疎SơN1xa cách, thưa thớt, lơ làうと.い · うと.む · まば.ら疎L0礎SởN1đá tảng, nền tảng, cơ sởいしずえ · ソ礎L0 Trang trướcTrang 56/107Trang sau