tuyến
Hán Việt: Tuyến
On
セン
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tuyến
Hán Việt: Tuyến
On
セン
Kun
—
thuyền, tàu
Hán Việt: Thuyền
On
セン
Kun
ふね · ふな-
tiến cử, giới thiệu, chiếu
Hán Việt: Tiến
On
セン
Kun
すす.める
giẫm lên, thực hiện, thi hành
Hán Việt: Tiễn
On
セン
Kun
ふ.む
chọn lựa, tuyển chọn
Hán Việt: Tuyển
On
セン
Kun
えら.ぶ · え.る · よ.る
di chuyển, thay đổi, dời đi
Hán Việt: Thiên
On
セン
Kun
うつ.る · うつ.す · みやこがえ
tiền, đồng xu
Hán Việt: Tiền
On
セン · ゼン
Kun
ぜに · すき
gang thỏi
Hán Việt: Tiển
On
セン
Kun
—
lóe sáng, chớp nhoáng, vung vẩy
Hán Việt: Thiểm
On
セン
Kun
ひらめ.く · ひらめ.き · うかが.う
tươi, sống, rõ ràng, rực rỡ, Triều Tiên
Hán Việt: Tiên
On
セン
Kun
あざ.やか
phía trước, trước
Hán Việt: Tiền
On
ゼン
Kun
まえ · -まえ
đức hạnh, tốt, thiện
Hán Việt: Thiện
On
ゼン
Kun
よ.い · い.い · よ.く · よし.とする
dần dần, từ từ
Hán Việt: Tiệm
On
ゼン
Kun
ようや.く · やや · ようよ.う · すす.む
như thế, đúng là, tự nhiên
Hán Việt: Nhiên
On
ゼン · ネン
Kun
しか · しか.り · しか.し · さ
toàn bộ, tất cả, hoàn toàn, đầy đủ
Hán Việt: Toàn
On
ゼン
Kun
まった.く · すべ.て
thiền, tĩnh tọa
Hán Việt: Thiền
On
ゼン · セン
Kun
しずか · ゆず.る
sửa chữa, vá víu, chỉnh đốn
Hán Việt: Thiện
On
ゼン
Kun
つくろ.う
bàn ăn thấp, mâm cơm, bữa ăn
Hán Việt: Thiện
On
ゼン · セン
Kun
かしわ · すす.める · そな.える
nặn, tạo hình
Hán Việt: Tố
On
ソ
Kun
でく
sắp đặt, xử lý, gác lại
Hán Việt: Thố
On
ソ
Kun
お.く
đã từng, trước đây, đời trước
Hán Việt: Tằng
On
ソウ · ソ · ゾウ
Kun
かつ.て · か.って · すなわち
nhắm vào, rình rập, mục tiêu
Hán Việt: Thư
On
ソ · ショ
Kun
ねら.う · ねら.い
xa cách, thưa thớt, lơ là
Hán Việt: Sơ
On
ソ · ショ
Kun
うと.い · うと.む · まば.ら
đá tảng, nền tảng, cơ sở
Hán Việt: Sở
On
ソ
Kun
いしずえ