Đang mở trang…
Đang mở trang…
SƠ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Sơ
Làng núi vắng dần: người trẻ lần lượt cất bước ra phố như bó củi (束) bị tháo dây, mỗi thanh một ngả, nhà này cách nhà kia cả quả đồi → SƠ: thưa thớt ('kaso').
⿰𤴔束cấu tạo tham khảo (IDS)過 QUÁ quá mức · 疎 SƠ xa cách
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn