con bò
Hán Việt: Ngưu
On
ギュウ
Kun
うし
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
con bò
Hán Việt: Ngưu
On
ギュウ
Kun
うし
quá khứ, rời đi, bỏ đi
Hán Việt: Khứ
On
キョ · コ
Kun
さ.る · -さ.る
cư trú, ở, tồn tại
Hán Việt: Cư
On
キョ · コ
Kun
い.る · -い · お.る
khổng lồ, to lớn, vĩ đại
Hán Việt: Cự
On
キョ
Kun
—
từ chối, cự tuyệt, chống lại
Hán Việt: Cự
On
キョ · ゴ
Kun
こば.む
căn cứ, dựa vào, chỗ dựa
Hán Việt: Cứ
On
キョ · コ
Kun
よ.る
giơ lên, cử hành, kế hoạch, hành vi
Hán Việt: Cử
On
キョ
Kun
あ.げる · あ.がる · こぞ.る
hư không, trống rỗng, giả dối
Hán Việt: Hư
On
キョ · コ
Kun
むな.しい · うつ.ろ
cho phép, chấp thuận
Hán Việt: Hứa
On
キョ
Kun
ゆる.す · もと
khoảng cách, cựa gà
Hán Việt: Cự
On
キョ
Kun
へだ.たる · けづめ
đánh cá, nghề cá
Hán Việt: Ngư
On
ギョ · リョウ
Kun
あさ.る
cá
Hán Việt: Ngư
On
ギョ
Kun
うお · さかな · -ざかな
thông suốt, hanh thông
Hán Việt: Hanh
On
コウ · キョウ · ホウ
Kun
とお.る
hưởng thụ, nhận, tiếp nhận
Hán Việt: Hưởng
On
キョウ · コウ
Kun
う.ける
kinh đô, thủ đô
Hán Việt: Kinh
On
キョウ · ケイ · キン
Kun
みやこ
cung cấp, dâng lên, phục vụ, đi cùng
Hán Việt: Cung
On
キョウ · ク · クウ · グ
Kun
そな.える · とも · -ども
cạnh tranh, thi đấu, đua tranh, đấu giá
Hán Việt: Cạnh
On
キョウ · ケイ
Kun
きそ.う · せ.る · くら.べる
cùng nhau, chung, cả hai
Hán Việt: Cộng
On
キョウ
Kun
とも · とも.に · -ども
hung dữ, điềm xấu, tai họa
Hán Việt: Hung
On
キョウ
Kun
—
hợp tác, hiệp lực
Hán Việt: Hiệp
On
キョウ
Kun
—
chỉnh sửa, cứu giúp, hỗ trợ
Hán Việt: Khuông
On
キョウ · オウ
Kun
すく.う · ただ.す
kêu, hét, gọi
Hán Việt: Khiếu
On
キョウ
Kun
さけ.ぶ
cao, khoe khoang
Hán Việt: Kiều
On
キョウ
Kun
たか.い
biên giới, ranh giới, hoàn cảnh
Hán Việt: Cảnh
On
キョウ · ケイ
Kun
さかい