Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 19/107Trang sau 牛NgưuN4con bòうし · ギュウ牛L0去KhứN4quá khứ, rời đi, bỏ điさ.る · -さ.る · キョ去L0居CưN3cư trú, ở, tồn tạiい.る · -い · お.る居L0巨CựN2khổng lồ, to lớn, vĩ đạiキョ巨L0拒CựN1từ chối, cự tuyệt, chống lạiこば.む · キョ · ゴ拒L0拠CứN1căn cứ, dựa vào, chỗ dựaよ.る · キョ · コ拠L0挙CửN1giơ lên, cử hành, kế hoạch, hành viあ.げる · あ.がる · こぞ.る挙L0虚HưN1hư không, trống rỗng, giả dốiむな.しい · うつ.ろ · キョ虚L0許HứaN3cho phép, chấp thuậnゆる.す · もと · キョ許L0距CựN1khoảng cách, cựa gàへだ.たる · けづめ · キョ距L0漁NgưN2đánh cá, nghề cáあさ.る · ギョ · リョウ漁L0魚NgưN4cáうお · さかな · -ざかな魚L0亨HanhN1thông suốt, hanh thôngとお.る · コウ · キョウ亨L0享HưởngN1hưởng thụ, nhận, tiếp nhậnう.ける · キョウ · コウ享L0京KinhN4kinh đô, thủ đôみやこ · キョウ · ケイ京L0供CungN3cung cấp, dâng lên, phục vụ, đi cùngそな.える · とも · -ども供L0競CạnhN2cạnh tranh, thi đấu, đua tranh, đấu giáきそ.う · せ.る · くら.べる競L0共CộngN3cùng nhau, chung, cả haiとも · とも.に · -ども共L0凶HungN1hung dữ, điềm xấu, tai họaキョウ凶L0協HiệpN2hợp tác, hiệp lựcキョウ協L0匡KhuôngN1chỉnh sửa, cứu giúp, hỗ trợすく.う · ただ.す · キョウ匡L0叫KhiếuN2kêu, hét, gọiさけ.ぶ · キョウ叫L0喬KiềuN1cao, khoe khoangたか.い · キョウ喬L0境CảnhN2biên giới, ranh giới, hoàn cảnhさかい · キョウ · ケイ境L0 Trang trướcTrang 19/107Trang sau