sự thành công lớn, ăn khách, bán chạy (bài hát, phim, sản phẩm)ヒット
Hay đi với
- ヒット曲bài hát ăn khách
- ヒット商品sản phẩm bán chạy
- 大ヒットするthành công vang dội
Nghĩa gần · phân biệt
- 大成功thành công lớnĐẠI THÀNH CÔNGBDY
- 成功sự thành côngTHÀNH CÔNG✓ khớpMMKBDYMNN
- 売れるbán chạy, được bánMẠIMNN
Phân biệt. Dùng cho bài hát, phim, sản phẩm được ưa chuộng. Trong bóng chày là cú đánh an toàn. ブーム là trào lưu chung của xã hội.
Ví dụ
去年発売されたこのゲームは、大ヒットした。
Trò chơi phát hành năm ngoái này đã cực kỳ ăn khách.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #818タイトルtên, tiêu đề (sách, phim, bài hát, bài viết…)
- #819テーマchủ đề, đề tài (của bài viết, nghiên cứu, tác phẩm…)
- #820ストーリーcâu chuyện, cốt truyện (phim, tiểu thuyết, truyện tranh…)
- #821ヒットsự thành công lớn, ăn khách, bán chạy (bài hát, phim, sản phẩm)
- #822ブランドthương hiệu, nhãn hiệu (nhất là hàng hiệu nổi tiếng)
- #823レンタルsự cho thuê, đi thuê (đồ dùng, xe… có trả phí theo thời gian)
- #824リサイクルsự tái chế; sự tái sử dụng (đồ cũ)