thương hiệu, nhãn hiệu (nhất là hàng hiệu nổi tiếng)ブランド
Hay đi với
- ブランド品hàng hiệu
- ブランドものđồ hiệu
- 一流ブランドthương hiệu hàng đầu
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Thường ngụ ý hàng hiệu đắt tiền: ブランド品/ブランドもの. Cũng dùng cho thương hiệu nói chung của công ty, địa phương.
Ví dụ
姉は、ブランドのバッグを集めるのが趣味だ。
Sở thích của chị tôi là sưu tầm túi hàng hiệu.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #819テーマchủ đề, đề tài (của bài viết, nghiên cứu, tác phẩm…)
- #820ストーリーcâu chuyện, cốt truyện (phim, tiểu thuyết, truyện tranh…)
- #821ヒットsự thành công lớn, ăn khách, bán chạy (bài hát, phim, sản phẩm)
- #822ブランドthương hiệu, nhãn hiệu (nhất là hàng hiệu nổi tiếng)
- #823レンタルsự cho thuê, đi thuê (đồ dùng, xe… có trả phí theo thời gian)
- #824リサイクルsự tái chế; sự tái sử dụng (đồ cũ)
- #825ラベルnhãn (dán trên chai, hộp… ghi tên, thành phần, xuất xứ)