sự cho thuê, đi thuê (đồ dùng, xe… có trả phí theo thời gian)レンタル
Hay đi với
- レンタルショップcửa hàng cho thuê
- レンタル料phí thuê
- レンタカーxe ô tô cho thuê
Nghĩa gần · phân biệt
- 借りるV (mượn)TÁBDYMNN
- 貸し出しcho mượn, cho thuêTHẢI XUẤT
- 貸しsự cho mượn, cho vay, cho thuê; món nợ/ơn người khác còn nợ mìnhTHẢIMMK
Phân biệt. Thuê đồ có trả tiền theo thời gian (xe, trang phục, dụng cụ). Mượn miễn phí, thuê nhà thường dùng 借りる.
Ví dụ
スキー場で、スキーの道具をレンタルした。
Tôi đã thuê dụng cụ trượt tuyết ở khu trượt tuyết.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #820ストーリーcâu chuyện, cốt truyện (phim, tiểu thuyết, truyện tranh…)
- #821ヒットsự thành công lớn, ăn khách, bán chạy (bài hát, phim, sản phẩm)
- #822ブランドthương hiệu, nhãn hiệu (nhất là hàng hiệu nổi tiếng)
- #823レンタルsự cho thuê, đi thuê (đồ dùng, xe… có trả phí theo thời gian)
- #824リサイクルsự tái chế; sự tái sử dụng (đồ cũ)
- #825ラベルnhãn (dán trên chai, hộp… ghi tên, thành phần, xuất xứ)
- #826タイプkiểu người, mẫu người (tính cách); kiểu, loại, mẫu (sản phẩm)