nhãn (dán trên chai, hộp… ghi tên, thành phần, xuất xứ)ラベル
Còn nghĩa: nhãn dán
Hay đi với
- ラベルを貼るdán nhãn
- ラベルをはがすbóc nhãn
- ワインのラベルnhãn chai rượu vang
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Nhãn dán ghi tên, thành phần, nơi sản xuất của hàng hóa. Thẻ giấy treo ở quần áo thường gọi là タグ.
Ví dụ
買う前に、ラベルで材料を確認する。
Trước khi mua, tôi xem nhãn để kiểm tra nguyên liệu.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #822ブランドthương hiệu, nhãn hiệu (nhất là hàng hiệu nổi tiếng)
- #823レンタルsự cho thuê, đi thuê (đồ dùng, xe… có trả phí theo thời gian)
- #824リサイクルsự tái chế; sự tái sử dụng (đồ cũ)
- #825ラベルnhãn (dán trên chai, hộp… ghi tên, thành phần, xuất xứ)
- #826タイプkiểu người, mẫu người (tính cách); kiểu, loại, mẫu (sản phẩm)
- #827スタイルdáng người, vóc dáng; phong cách, kiểu (tóc, sống, ăn mặc…)
- #828セットbộ, suất (đồ đi kèm thành bộ); sự cài đặt, chỉnh (đồng hồ, máy móc)