câu chuyện, cốt truyện (phim, tiểu thuyết, truyện tranh…)ストーリー
Hay đi với
- ストーリーがおもしろいcốt truyện hay
- ストーリーを考えるnghĩ ra cốt truyện
- ラブストーリーchuyện tình
Nghĩa gần · phân biệt
- 物語câu chuyện, truyền thuyếtVẬT NGỮ
- 粗筋tóm tắt, cốt truyệnTHÔ CÂN
- 話câu chuyện, bài nói chuyệnTHOẠIBDYMNN
Phân biệt. あらすじ là bản tóm tắt cốt truyện; ストーリー là bản thân câu chuyện, mạch truyện.
Ví dụ
このドラマはストーリーがおもしろくて、毎週見ている。
Bộ phim này cốt truyện hay nên tuần nào tôi cũng xem.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #817スケジュールlịch trình, kế hoạch (theo thời gian); lịch làm việc (kín, bận)
- #818タイトルtên, tiêu đề (sách, phim, bài hát, bài viết…)
- #819テーマchủ đề, đề tài (của bài viết, nghiên cứu, tác phẩm…)
- #820ストーリーcâu chuyện, cốt truyện (phim, tiểu thuyết, truyện tranh…)
- #821ヒットsự thành công lớn, ăn khách, bán chạy (bài hát, phim, sản phẩm)
- #822ブランドthương hiệu, nhãn hiệu (nhất là hàng hiệu nổi tiếng)
- #823レンタルsự cho thuê, đi thuê (đồ dùng, xe… có trả phí theo thời gian)