lịch trình, kế hoạch (theo thời gian); lịch làm việc (kín, bận)スケジュール
Còn nghĩa: lịch trình, thời gian biểu
Hay đi với
- スケジュールを立てるlập lịch trình
- スケジュールを組むsắp xếp lịch
- スケジュール表bảng lịch trình
- スケジュール帳sổ ghi lịch
Nghĩa gần · phân biệt
- 日程lịch trìnhNHẬT TRÌNH
- 予定表bảng kế hoạch, lịch trìnhDỰ ĐỊNH BIỂUMNN
- 時間割thời khóa biểu, lịch trìnhTHỜI GIAN CÁT
- プランkế hoạch
Phân biệt. ≈ 予定, nhưng スケジュール thường là cả chuỗi kế hoạch theo giờ, theo ngày. 「スケジュールがいっぱい」 = lịch kín.
Ví dụ
旅行のスケジュールを立てるのは楽しい。
Lên lịch trình cho chuyến du lịch thật vui.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #814ルールquy tắc, luật lệ, quy định (luật chơi, nội quy)
- #815マナーphép lịch sự, cách cư xử đúng mực
- #816ミスlỗi, sai sót (do sơ suất); sự làm sai
- #817スケジュールlịch trình, kế hoạch (theo thời gian); lịch làm việc (kín, bận)
- #818タイトルtên, tiêu đề (sách, phim, bài hát, bài viết…)
- #819テーマchủ đề, đề tài (của bài viết, nghiên cứu, tác phẩm…)
- #820ストーリーcâu chuyện, cốt truyện (phim, tiểu thuyết, truyện tranh…)