quy tắc, luật lệ, quy định (luật chơi, nội quy)ルール
Còn nghĩa: quy tắc, luật lệ
Hay đi với
- ルールを守るtuân thủ quy tắc
- ルールを破るphá luật
- ルールに従うlàm theo quy định
- ルール違反vi phạm quy tắc
Nghĩa gần · phân biệt
- 規則quy tắc, quy địnhQUY TẮC✓ khớpBDYMNN
- 決まりquy định, nội quy, quy tắc; nếp quen, điều lần nào cũng vậyQUYẾTMMK
- 規律kỷ luật, quy tắcQUY LUẬT
- 原則nguyên tắc, quy tắc chungNGUYÊN TẮC
Phân biệt. ≈ 規則. Dùng cho luật chơi thể thao, quy định chung của tập thể. Khác マナー: phép lịch sự, không bắt buộc.
Ví dụ
このマンションは、ごみを出すルールが厳しい。
Ở chung cư này, quy định đổ rác rất nghiêm ngặt.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #811マスコミtruyền thông đại chúng; giới báo chí, truyền hình
- #812プライバシーsự riêng tư, đời tư (chuyện riêng không muốn người khác biết)
- #813オフィスvăn phòng (nơi làm việc của công ty)
- #814ルールquy tắc, luật lệ, quy định (luật chơi, nội quy)
- #815マナーphép lịch sự, cách cư xử đúng mực
- #816ミスlỗi, sai sót (do sơ suất); sự làm sai
- #817スケジュールlịch trình, kế hoạch (theo thời gian); lịch làm việc (kín, bận)