sự riêng tư, đời tư (chuyện riêng không muốn người khác biết)プライバシー
Hay đi với
- プライバシーを守るbảo vệ sự riêng tư
- プライバシーを侵すxâm phạm đời tư
- プライバシーの侵害sự xâm phạm đời tư
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Chỉ chuyện riêng của mỗi người và quyền không bị can thiệp. 個人情報 là thông tin cá nhân (tên, địa chỉ, số điện thoại…).
Ví dụ
有名人にも、プライバシーを守る権利がある。
Người nổi tiếng cũng có quyền được bảo vệ đời tư.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #809イメージhình ảnh, ấn tượng (về ai, cái gì); sự hình dung, tưởng tượng
- #810コンテストcuộc thi (thi tài, thi tác phẩm có chấm giải)
- #811マスコミtruyền thông đại chúng; giới báo chí, truyền hình
- #812プライバシーsự riêng tư, đời tư (chuyện riêng không muốn người khác biết)
- #813オフィスvăn phòng (nơi làm việc của công ty)
- #814ルールquy tắc, luật lệ, quy định (luật chơi, nội quy)
- #815マナーphép lịch sự, cách cư xử đúng mực