phép lịch sự, cách cư xử đúng mựcマナー
Hay đi với
- マナーがいいcư xử lịch sự
- マナーを守るgiữ phép lịch sự
- マナー違反hành vi bất lịch sự
- テーブルマナーphép tắc trên bàn ăn
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Cách cư xử nơi công cộng, khi ăn uống, khi giao tiếp. ルール là quy định bắt buộc; マナー là phép lịch sự nên giữ.
Ví dụ
電車の中で大声で話すのは、マナーが悪い。
Nói to trên tàu điện là bất lịch sự.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 11
- #812プライバシーsự riêng tư, đời tư (chuyện riêng không muốn người khác biết)
- #813オフィスvăn phòng (nơi làm việc của công ty)
- #814ルールquy tắc, luật lệ, quy định (luật chơi, nội quy)
- #815マナーphép lịch sự, cách cư xử đúng mực
- #816ミスlỗi, sai sót (do sơ suất); sự làm sai
- #817スケジュールlịch trình, kế hoạch (theo thời gian); lịch làm việc (kín, bận)
- #818タイトルtên, tiêu đề (sách, phim, bài hát, bài viết…)