Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 48
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 48 · Xin cho phép tôi V: Vさせて いただけませんか
💡 Bài 30 · Vẫn chưa: まだ Vて いません
💡 Bài 48 · Sai khiến: Vさせる・Vせる (Minna L48)
💡 Bài 45 · Trong trường hợp: N/V の/る ばあい
💡 Bài 48 · Cho phép tôi V: Vさせて ください
💡 Bài 44 · Chọn/quyết định: N に します
💡 Bài 48 · Cho phép tôi V: Vさせて ください
💡 Bài 48 · Cho phép tôi V: Vさせて ください
💡 Bài 46 · Không thể: はずがありません
💡 Bài 44 · Quá mức: V/A すぎます
💡 Bài 37 · Bị động phiền: 雨に降られる など
💡 Bài 46 · Chắc chắn: 普通形 + はずです
💡 Bài 48 · Sai khiến: Vさせる・Vせる (Minna L48)
💡 Bài 44 · Làm cho…: Aく / N に します
💡 Bài 44 · Quá mức: V/A すぎます
💡 Bài 44 · Dễ/khó V: Vます やすい/にくい
💡 Bài 48 · Sai khiến: Vさせる・Vせる (Minna L48)
💡 Bài 48 · Sai khiến: Vさせる・Vせる (Minna L48)
💡 Bài 48 · Xin cho phép tôi V: Vさせて いただけませんか
💡 Bài 48 · Xin cho phép tôi V: Vさせて いただけませんか
N4 · Bài 48 · 20 câu