giảm đi, ít đi減る
Còn nghĩa: giảm bớt, hao hụt · Giảm xuống
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
減GIẢMbớtđọc へ
nghĩa đenbớt→ giảm đi, ít đi
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 人口が減るdân số giảm
- 収入が減るthu nhập giảm
- おなかが減るđói bụng
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ: 減る ↔ tha động từ: 減らす. Trái nghĩa: 増える.
Trái nghĩa
Ví dụ
この村では、若い人がどんどん減っている。
Ở ngôi làng này, người trẻ ngày càng ít đi.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #430引くkéo (cửa, rèm, ghế); dắt (tay); kẻ (vạch); trừ; bị (cảm), tra (từ điển), gây (chú ý)
- #431増えるtăng lên, nhiều thêm
- #432増やすlàm tăng, tăng thêm
- #433減るgiảm đi, ít đi
- #434減らすlàm giảm, giảm bớt, cắt giảm
- #435変わるthay đổi, chuyển (mùa, luật, đèn tín hiệu…); đổi (chỗ ngồi) cho ai
- #436変えるthay đổi, làm cho khác đi