Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 43
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 43 · Đi làm rồi về / đến dần: Vて きます
💡 Bài 43 · Đi dần / mang đi: Vて いきます
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 42 · Dùng để / tiện cho: Vる・N の に
💡 Bài 39 · Vì (nói): Vて / Aくて / Nで
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 43 · Đi làm rồi về / đến dần: Vて きます
💡 Bài 39 · Vì N (tai nạn…): N で
💡 Bài 43 · Đi làm rồi về / đến dần: Vて きます
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
💡 Bài 39 · Vì (khách quan): 普通形 + ので
💡 Bài 43 · Đi dần / mang đi: Vて いきます
💡 Bài 43 · Đi dần / mang đi: Vて いきます
💡 Bài 37 · Bị động: N1 は N2 に Vられる
💡 Bài 42 · Dùng để / tiện cho: Vる・N の に
💡 Bài 40 · Có… hay không: 普通形 + か どう か
💡 Bài 39 · Vì N (tai nạn…): N で
💡 Bài 43 · Đi dần / mang đi: Vて いきます
💡 Bài 42 · Để (động từ ý chí): Vる ために
N4 · Bài 43 · 20 câu