訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Đá (石) được mài bằng dụng cụ, nghiên cứu càng sâu: 研.
Trong hang (穴) có số chín (九), đào đến tận cùng để nghiên cứu: 究.
Người đứng dưới mặt trời (日) làm việc, đó là người làm: 者.
Mái nhà (宀) che nơi đi đến (至), thành căn phòng: 室.
研究者室 / phòng của nhà nghiên cứu
Người nghiên cứu dùng đá mài, đào sâu tìm tòi kiến thức trong căn phòng làm việc, đó là phòng của nhà nghiên cứu.