訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
研
nghiên cứu, mài giũa
Nghiên · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
研
· nghiên cứu, mài giũa
Đá (石) được mài bằng dụng cụ, nghiên cứu càng sâu: 研.
Họ từ / từ liên quan
研究します
けんきゅうします
nghiên cứu
研究者
けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu
研究者室
けんきゅうしつ
phòng của nhà nghiên cứu
研修
けんしゅう
đào tạo, huấn luyện