bình phương平方
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 平 ở cuối · 〜平
Có 平 ở đầu · 平〜
- 平和hòa bình; (tính từ đuôi na) yên bình, thanh bìnhBÌNH HÒA⇄ đảoMMKMNN
- 平均寿命tuổi thọ trung bìnhBÌNH QUÂN THỌ MỆNHBDYMNN
- 平等bình đẳng, công bằngBÌNH ĐẲNG✓ khớpBDY
Có 平 ở giữa · 〜平〜
Có 方 ở cuối · 〜方 cách làm …; phía
- 読み方cách đọcĐỘC PHƯƠNGBDYMNN
- 夕方buổi tối, chiều tốiTỊCH PHƯƠNGBDYMNN
- 地方vùng, miền, khu vực; địa phương, tỉnh lẻ (ngoài thủ đô)ĐỊA PHƯƠNG✓ khớpMMKBDY
Có 方 ở đầu · 方〜
- 方法phương pháp, cách làm, biện phápPHƯƠNG PHÁP✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 方向phương hướng, hướng điPHƯƠNG HƯỚNG✓ khớpSMT
- ○○方面PHƯƠNG DIỆNSMT
Có 方 ở giữa · 〜方〜