dự định, kế hoạch予定
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Khớp: dự định
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 予 ở đầu · 予〜
- 予約đặt trước, hẹn trước, đặt chỗDỰ ƯỚCSMTBDYMNN
- 予習chuẩn bị bài mới (cho buổi học)DỰ TẬPSMTMNN
- 予想sự dự đoán, dự báo (điều sắp xảy ra)DỰ TƯỞNGSMTMMK
Có 予 ở giữa · 〜予〜
Có 定 ở cuối · 〜定
- 決定quyết địnhQUYẾT ĐỊNH✓ khớpSMTBDY
- 否定phủ định, từ chốiPHỦ ĐỊNH✓ khớpSMTBDY
- 安定ổn định, cân bằngAN ĐỊNHSMT
Có 定 ở đầu · 定〜
- 定価giá niêm yếtĐỊNH GIÁ⚠ bẫySMT
- 定期券vé tháng, vé định kỳĐỊNH KỲ KHOÁNSMT
- 定休日ngày nghỉ định kỳĐỊNH HƯU NHẬTSMT
Có 定 ở giữa · 〜定〜
- 指定席ghế đặt trước, ghế chỉ địnhCHỈ ĐỊNH TỊCHSMT
- 否定形thể phủ địnhPHỦ ĐỊNH HÌNHBDY
- 否定的mang tính phủ định, tiêu cựcPHỦ ĐỊNH ĐÍCHSMT