mang tính phủ định, tiêu cực否定的
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
否PHỦkhôngđọc ひ定ĐỊNHđịnhđọc てい的ĐÍCHmang tínhđọc てき
nghĩa đenmang tính phủ định→ mang tính phủ định, tiêu cực
- Kiểu ghép
- tiền tố / hậu tố gắn vào từ khác
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 匹敵 (ひってき): thiếu trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 定 ở cuối · 〜定
- 予定dự định, kế hoạchDỰ ĐỊNH✓ khớpSMTBDYMNN
- 決定quyết địnhQUYẾT ĐỊNH✓ khớpSMTBDY
- 否定phủ định, từ chốiPHỦ ĐỊNH✓ khớpSMTBDY
Có 定 ở đầu · 定〜
- 定価giá niêm yếtĐỊNH GIÁ⚠ bẫySMT
- 定期券vé tháng, vé định kỳĐỊNH KỲ KHOÁNSMT
- 定休日ngày nghỉ định kỳĐỊNH HƯU NHẬTSMT
Có 定 ở giữa · 〜定〜
- 指定席ghế đặt trước, ghế chỉ địnhCHỈ ĐỊNH TỊCHSMT
- 否定形thể phủ địnhPHỦ ĐỊNH HÌNHBDY
- 予定通りđúng như dự địnhDỰ ĐỊNH THÔNGBDY
Có 的 ở cuối · 〜的 mang tính …, có tính chất …
- 目的mục đíchMỤC ĐÍCH✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 基本的cơ bản, căn bảnCƠ BẢN ĐÍCHMMKBDY
- 国際的mang tính quốc tế, có tầm quốc tếQUỐC TẾ ĐÍCHSMTMMK
Có 的 ở đầu · 的〜
Có 的 ở giữa · 〜的〜