Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 30
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 30 · Vẫn chưa: まだ Vて いません
💡 Bài 30 · Vẫn còn: まだ Vています/まだ N があります
💡 Bài 28 · Liệt kê lý do: 〜し、〜し
💡 Bài 30 · Vẫn chưa: まだ Vて いません
💡 Bài 29 · Tự/tha động: 開く↔開ける, 消える↔消す…
💡 Bài 26 · Hỏi xác nhận/thông tin: 〜ん ですか
💡 Bài 30 · Vẫn còn: まだ Vています/まだ N があります
💡 Bài 27 · Nhìn/nghe thấy (tự nhiên): 見えます・聞こえます
💡 Bài 30 · Làm trước / để sẵn: Vて おきます
💡 Bài 4 · Hỏi giờ ở nơi nào: N は 今 何時 ですか
💡 Bài 30 · Làm trước / để sẵn: Vて おきます
💡 Bài 30 · Đã được làm sẵn (kết quả cố ý): Vて あります
💡 Bài 30 · Vẫn chưa: まだ Vて いません
💡 Bài 26 · Hỏi xác nhận/thông tin: 〜ん ですか
💡 Bài 1 · Nghi vấn: N1 は N2 ですか → はい/いいえ
💡 Bài 26 · Giải thích/nhấn mạnh: 普通形 + ん です
💡 Bài 30 · Vẫn còn: まだ Vています/まだ N があります
💡 Bài 26 · Hỏi xác nhận/thông tin: 〜ん ですか
💡 Bài 26 · Xin lời khuyên: 疑問詞 + Vたら いいですか
💡 Bài 30 · Đã được làm sẵn (kết quả cố ý): Vて あります
N4 · Bài 30 · 20 câu