trên toàn thế giới, mang tính toàn cầu世界的に
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
世THẾđời, thế gianđọc せ界GIỚIcõi, ranh giớiđọc かい的ĐÍCHmang tínhđọc てき
nghĩa đenmang tính thế giới→ trên toàn thế giới, mang tính toàn cầu
- Kiểu ghép
- tiền tố / hậu tố gắn vào từ khác
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 世 ở cuối · 〜世
Có 世 ở đầu · 世〜
- 世界中khắp thế giới, toàn thế giớiTHẾ GIỚI TRUNGBDYMNN
- 世紀thế kỷTHẾ KỈ✓ khớpMMKBDY
- 世話sự chăm sóc, trông nom; sự giúp đỡ, lo liệu (cho người khác)THẾ THOẠIMMKBDY
Có 世 ở giữa · 〜世〜
Có 世 · 世
Có 的 ở cuối · 〜的 mang tính …, có tính chất …
- 目的mục đíchMỤC ĐÍCH✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 基本的cơ bản, căn bảnCƠ BẢN ĐÍCHMMKBDY
- 国際的mang tính quốc tế, có tầm quốc tếQUỐC TẾ ĐÍCHSMTMMK
Có 的 ở đầu · 的〜
Có 的 ở giữa · 〜的〜