Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 49
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 49 · Tôn kính danh từ: ご N です
💡 Bài 49 · Làm (tôn kính)
💡 Bài 49 · Biết (tôn kính)
💡 Bài 45 · Trong trường hợp: N/V の/る ばあい
💡 Bài 49 · Đi/đến/ở (tôn kính)
💡 Bài 49 · Tôn kính: お V に なります
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 48 · Xin cho phép tôi V: Vさせて いただけませんか
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 49 · Tôn kính ngữ: いらっしゃいます など
💡 Bài 48 · Sai khiến: Vさせる・Vせる (Minna L48)
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 49 · Tôn kính ngữ: いらっしゃいます など
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 49 · Nói (tôn kính)
💡 Bài 49 · Xin hãy… (kính): ご/お V ください
💡 Bài 49 · Ăn/uống (tôn kính)
N4 · Bài 49 · 20 câu