hơn hẳn, hơn nhiều (so sánh); (xa, lâu) tít, từ rất lâu; suốt, liên tụcずっと
Còn nghĩa: suốt (thời gian), hơn hẳn, nhiều hơn
Hay đi với
- ずっと前từ rất lâu trước
- ずっと遠くtít đằng xa
- ずっと待つchờ suốt
- ずっと安いrẻ hơn hẳn
Nghĩa gần · phân biệt
- もっとhơn nữa, thêm nữaMMKMNN
- 一層hơn hẳn, hơn nhiềuNHẤT TẰNG
- ぐっとchặt, mạnh, hơn hẳn
- 一段とhơn hẳn, vượt trộiNHẤT ĐOẠN
Phân biệt. So sánh: ずっと = hơn hẳn (khác biệt sẵn có), もっと = hơn nữa (muốn tăng thêm). ずっと前, ずっと昔 = từ lâu lắm rồi.
Ví dụ
電車で行くほうが、バスよりずっと速い。
Đi tàu nhanh hơn hẳn đi xe buýt.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 8
- #610あっと言う間trong nháy mắt, chỉ trong chớp mắt
- #611いつの間にかlúc nào không hay, chẳng biết từ lúc nào
- #612しばらくmột lúc, một lát; một thời gian (khá lâu)
- #613ずっとhơn hẳn, hơn nhiều (so sánh); (xa, lâu) tít, từ rất lâu; suốt, liên tục
- #614相変わらずvẫn như mọi khi, vẫn như cũ
- #615次々lần lượt, liên tiếp, cái này nối tiếp cái kia
- #616どんどんào ào, nhanh chóng, ngày một (tiến triển mạnh); thình thình (tiếng gõ, đập)